Có 3 kết quả:

thaiđàiđười
Âm Nôm: thai, đài, đười
Unicode: U+81FA
Tổng nét: 14
Bộ: chí 至 (+8 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿳
Nét bút: 一丨一丨フ一丶フ一フ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

thai

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiên thai, khoan thai

đài

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đền đài; điện đài; võ đài

đười

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đười ươi