Có 3 kết quả:

cỡcửcữ
Âm Nôm: cỡ, cử, cữ
Unicode: U+8209
Tổng nét: 16
Bộ: cữu 臼 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿵
Nét bút: ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

cỡ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cỡ lớn; cỡ nhỏ; lỡ cỡ; ngoại cỡ; tầm cỡ

cử

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử

cữ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

kiêng cữ, ở cữ