Có 2 kết quả:

liếmthỉ
Âm Nôm: liếm, thỉ
Unicode: U+8213
Tổng nét: 14
Bộ: thiệt 舌 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨丨フ一丨フ一一ノフノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

liếm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

liếm láp, lè lưỡi liếm

thỉ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thỉ (liếm láp)