Có 3 kết quả:

phophôphố
Âm Nôm: pho, phô, phố
Tổng nét: 15
Bộ: thiệt 舌 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丨フ一一丨フ一一丨丶
Thương Hiệt: ORIJB (人口戈十月)
Unicode: U+8216
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phô
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): ホ (ho)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: pou3

Tự hình 1

Dị thể 2

1/3

pho

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

pho sách, pho tượng

phô

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

phô diễn, phô bày

phố

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phố xá