Có 1 kết quả:

quán
Âm Nôm: quán
Unicode: U+8218
Tổng nét: 16
Bộ: thiệt 舌 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丨フ一丶丶フ丨フ一フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

quán

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quán hàng