Có 2 kết quả:

liếmthiêm
Âm Nôm: liếm, thiêm
Tổng nét: 19
Bộ: thiệt 舌 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ一丨丨フ一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Thương Hiệt: HRNCR (竹口弓金口)
Unicode: U+821A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thiêm
Âm Pinyin: tān, tiàn, zhān
Âm Nhật (onyomi): テン (ten)
Âm Quảng Đông: daam1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

liếm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

liếm láp, lè lưỡi liếm

thiêm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiêm (liếm)