Có 2 kết quả:

suyễnsẻn
Âm Nôm: suyễn, sẻn
Unicode: U+821B
Tổng nét: 6
Bộ: suyễn 舛 (+0 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: ノフ丶一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

suyễn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

suyễn (gặp nhiều điều bất hạnh): đa suyễn, suyễn ngộ

sẻn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sẻn so, bỏn sẻn