Có 1 kết quả:

san
Âm Nôm: san
Tổng nét: 9
Bộ: chu 舟 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノフ丶一丶丨フ一
Thương Hiệt: HYU (竹卜山)
Unicode: U+8222
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: san
Âm Pinyin: shān
Âm Nhật (onyomi): サン (san)
Âm Quảng Đông: saan1

Tự hình 2

1/1

san

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

san bản (thuyền con)