Có 1 kết quả:

thuyền
Âm Nôm: thuyền
Unicode: U+8239
Tổng nét: 11
Bộ: chu 舟 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノフ丶一丶ノフ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

thuyền

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chiếc thuyền