Có 2 kết quả:

đêđò
Âm Nôm: đê, đò
Tổng nét: 15
Bộ: chu 舟 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノフ丶一丶丶一ノ一丨丨一フ丶
Thương Hiệt: HYITE (竹卜戈廿水)
Unicode: U+8254
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: dou6

Tự hình 1

1/2

đê

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đê điều; đê mê

đò

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bến đò; con đò