Có 2 kết quả:

khoangthương
Âm Nôm: khoang, thương
Tổng nét: 16
Bộ: chu 舟 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノノフ丶一丶ノ丶丶フ一一ノ丨フ一
Thương Hiệt: HYOIR (竹卜人戈口)
Unicode: U+8259
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thương
Âm Pinyin: cāng ㄘㄤ
Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: cong1

Tự hình 1

Dị thể 3

Chữ gần giống 8

1/2

khoang

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoang thuyền

thương

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thương (khoang thuyền)