Có 1 kết quả:

lỗ
Âm Nôm: lỗ
Unicode: U+8263
Tổng nét: 19
Bộ: chu 舟 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノフ丶一丶丨一フノ一フ丨フ一丨一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

lỗ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lỗ (mái chèo thuyền)