Có 1 kết quả:

hạm
Âm Nôm: hạm
Tổng nét: 20
Bộ: chu 舟 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノフ丶一丶一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一
Thương Hiệt: HYSIT (竹卜尸戈廿)
Unicode: U+8266
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hạm
Âm Pinyin: jiàn
Âm Nhật (onyomi): カン (kan)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: laam6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

hạm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chiến hạm