Có 1 kết quả:

diễm
Âm Nôm: diễm
Unicode: U+8273
Tổng nét: 10
Bộ: sắc 色 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一一丨ノフフ丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

diễm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm