Có 1 kết quả:

diễm
Âm Nôm: diễm
Unicode: U+8276
Tổng nét: 19
Bộ: sắc 色 (+13 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨丨一一丨フ一丶ノ一ノフフ丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

diễm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm