Có 2 kết quả:

diễmdiệm
Âm Nôm: diễm, diệm
Tổng nét: 24
Bộ: sắc 色 (+18 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 一一一丨丨一一一丨フ丨一丨フ一丶ノ一ノフフ丨一フ
Thương Hiệt: UTNAU (山廿弓日山)
Unicode: U+8277
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: diễm
Âm Pinyin: yàn
Âm Nhật (onyomi): エン (en)
Âm Nhật (kunyomi): つや (tsuya), なま.めかしい (nama.mekashii), あで.やか (ade.yaka), つや.めく (tsuya.meku), なま.めく (nama.meku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jim6

Tự hình 1

Dị thể 4

1/2

diễm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm

diệm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)