Có 2 kết quả:

nghệớt
Âm Nôm: nghệ, ớt
Unicode: U+827A
Tổng nét: 4
Bộ: thảo 艸 (+1 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

nghệ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghệ thuật

ớt

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây ớt