Có 3 kết quả:

nãinảynẩy
Âm Nôm: nãi, nảy, nẩy
Unicode: U+827F
Tổng nét: 5
Bộ: thảo 艸 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

nãi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vu nãi (khoai sọ)

nảy

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nảy mầm

nẩy

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nẩy nở, nẩy mầm