Có 1 kết quả:

thược
Âm Nôm: thược
Tổng nét: 6
Bộ: thảo 艸 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨ノフ丶
Thương Hiệt: TPI (廿心戈)
Unicode: U+828D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thược
Âm Pinyin: , Què, sháo, shuò, xiào
Âm Nhật (onyomi): シャク (shaku)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: coek3, zoek3

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

thược

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hoa thược dược