Có 1 kết quả:

chi
Âm Nôm: chi
Tổng nét: 6
Bộ: thảo 艸 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨丶フ丶
Thương Hiệt: TINO (廿戈弓人)
Unicode: U+829D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chi
Âm Pinyin: zhī
Âm Nhật (onyomi): シ (shi)
Âm Nhật (kunyomi): しば (shiba)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zi1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

chi

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chi ma (mè vừng); Chi ca go (phiên âm Chicago)