Có 1 kết quả:

sam
Âm Nôm: sam
Unicode: U+829F
Tổng nét: 7
Bộ: thảo 艸 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノフフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

sam

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rau sam