Có 1 kết quả:

vi
Âm Nôm: vi
Tổng nét: 7
Bộ: thảo 艸 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨一一フ丨
Thương Hiệt: TQS (廿手尸)
Unicode: U+82C7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: , vy
Âm Pinyin: wěi
Âm Quảng Đông: wai5

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

vi

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vi (tên một loại cỏ)