Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 8
Bộ: thảo 艸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨一丨フ一丨
Thương Hiệt: TMNR (廿一弓口)
Unicode: U+82DB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: , kha
Âm Pinyin: , ,
Âm Nhật (onyomi): カ (ka)
Âm Nhật (kunyomi): いじ.める (iji.meru), さいな.む (saina.mu), いらだ.つ (irada.tsu), からい (karai), こまかい (komakai)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ho1

Tự hình 4

Dị thể 1

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hà khắc