Có 3 kết quả:

phiphiếtphơ
Âm Nôm: phi, phiết, phơ
Tổng nét: 8
Bộ: thảo 艸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨一ノ丨丶一
Thương Hiệt: TMFM (廿一火一)
Unicode: U+82E4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phiết
Âm Pinyin: piě
Âm Nhật (onyomi): ヒ (hi)
Âm Quảng Đông: pei2

Tự hình 2

Dị thể 1

1/3

phi

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phương phi

phiết

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phiết la (rau xu hào)

phơ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

phất phơ