Có 2 kết quả:

nhãnhược
Âm Nôm: nhã, nhược
Unicode: U+82E5
Tổng nét: 8
Bộ: thảo 艸 (+5 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

nhã

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bát nhã (phiên âm từ Prajna)

nhược

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhược bằng