Có 3 kết quả:

chètrà
Âm Nôm: chè, , trà
Unicode: U+8336
Tổng nét: 9
Bộ: thảo 艸 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿳
Nét bút: 一丨丨ノ丶一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

chè

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nước chè, chè chén

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

sà xuống

trà

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

uống trà