Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 9
Bộ: thảo 艸 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノ丨丨フ一丨
Thương Hiệt: TOL (廿人中)
Unicode: U+833D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): チュウ (chū), ジユ (jiyu)
Âm Nhật (kunyomi): むら.がる (mura.garu)
Âm Quảng Đông: zung6

Tự hình 1