Có 1 kết quả:

giáp
Âm Nôm: giáp
Unicode: U+835A
Tổng nét: 9
Bộ: thảo 艸 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一丶ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

giáp

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giáp (vỏ đậu)