Có 2 kết quả:

hộioái
Âm Nôm: hội, oái
Unicode: U+835F
Tổng nét: 9
Bộ: thảo 艸 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノ丶一一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

hội

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lô hội

oái

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

oái (cây cối um tùm)