Có 1 kết quả:

vinh
Âm Nôm: vinh
Tổng nét: 9
Bộ: thảo 艸 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨丶フ一丨ノ丶
Thương Hiệt: TBD (廿月木)
Unicode: U+8363
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: vinh
Âm Pinyin: róng
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wing4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

vinh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiển vinh