Có 1 kết quả:

huỳnh
Âm Nôm: huỳnh
Tổng nét: 9
Bộ: thảo 艸 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨丶フ丶ノノ丶
Thương Hiệt: TBF (廿月火)
Unicode: U+8367
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: huỳnh
Âm Pinyin: yíng
Âm Quảng Đông: jing4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

huỳnh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

huỳnh quang