Có 2 kết quả:

bụtmụt
Âm Nôm: bụt, mụt
Unicode: U+8378
Tổng nét: 10
Bộ: thảo 艸 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一丨丶フフ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

bụt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây dâm bụt

mụt

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mụt măng