Có 1 kết quả:

bo
Âm Nôm: bo
Unicode: U+8386
Tổng nét: 10
Bộ: thảo 艸 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

bo

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giữ bo bo