Có 4 kết quả:

làilịlợinhài
Âm Nôm: lài, lị, lợi, nhài
Tổng nét: 10
Bộ: thảo 艸 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノ一丨ノ丶丨丨
Thương Hiệt: THDN (廿竹木弓)
Unicode: U+8389
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: , lị
Âm Pinyin: chí, ,
Âm Nhật (onyomi): リ (ri), ライ (rai), レイ (rei)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: lei6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/4

lài

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoa lài

lị

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mạt lị (hoa lài)

lợi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lợi (hoa nhài)

nhài

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoa nhài