Có 2 kết quả:

satoa
Âm Nôm: sa, toa
Unicode: U+838E
Tổng nét: 10
Bộ: thảo 艸 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丶丶一丨ノ丶ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 5

1/2

sa

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây cần sa

toa

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toa (cỏ)