Có 2 kết quả:

hànhkinh
Âm Nôm: hành, kinh
Tổng nét: 10
Bộ: thảo 艸 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一フフフ一丨一
Thương Hiệt: TMVM (廿一女一)
Unicode: U+8396
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hành
Âm Pinyin: jīng, yīng
Âm Nhật (onyomi): ケイ (kei), キョウ (kyō)
Âm Nhật (kunyomi): くき (kuki)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ging3, hang4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

hành

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

củ hành

kinh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kinh (thân các cây thuộc loại Thảo)