Có 1 kết quả:

đình
Âm Nôm: đình
Âm Hán Việt: diên
Âm Pinyin: yán
Unicode: U+839A
Tổng nét: 9
Bộ: thảo 艸 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノ丨一フフ丶
Thương Hiệt: TNKM (廿弓大一)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

đình

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)