Có 1 kết quả:

giáp
Âm Nôm: giáp
Âm Hán Việt: giáp
Âm Pinyin: jiá
Âm Nhật Bản: saya
Âm Quảng Đông: gaap3
Unicode: U+83A2
Tổng nét: 10
Bộ: thảo 艸 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一ノ丶ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: TKOO (廿大人人)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

giáp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giáp (vỏ đậu)