Có 1 kết quả:

hiện
Âm Nôm: hiện
Unicode: U+83A7
Tổng nét: 10
Bộ: thảo 艸 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丨フ一一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

hiện

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiện thái (giền ba sắc)