Có 1 kết quả:

trun
Âm Nôm: trun
Âm Pinyin: lún
Unicode: U+83D5
Tổng nét: 11
Bộ: thảo 艸 (+8 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノフ一丨フ一丨丨
Thương Hiệt: TOMB (廿人一月)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

trun

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trái trun