Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+8400
Tổng nét: 11
Bộ: thảo 艸 (+8 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丨一フノ一フノフ
Thương Hiệt: TYPU (廿卜心山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1