Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Âm Hán Việt: ki, ky
Âm Pinyin: ,
Unicode: U+8401
Tổng nét: 11
Bộ: thảo 艸 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一丨丨一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cơ (dây đậu)