Có 2 kết quả:

lailài
Âm Nôm: lai, lài
Unicode: U+840A
Tổng nét: 11
Bộ: thảo 艸 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一ノ丶ノ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

lai

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bồng lai

lài

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hoa lài