Có 1 kết quả:

du
Âm Nôm: du
Unicode: U+8438
Tổng nét: 11
Bộ: thảo 艸 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノ丨一フ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

du

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

du (mấy thứ cây)