Có 4 kết quả:

rườmrậmrặmthậm
Âm Nôm: rườm, rậm, rặm, thậm
Unicode: U+845A
Tổng nét: 12
Bộ: thảo 艸 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一丨丨一一一ノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/4

rườm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

rườm rà

rậm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rậm rạp

rặm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ôm rơm rặm bụng

thậm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thậm tệ