Có 1 kết quả:

cát
Âm Nôm: cát
Tổng nét: 12
Bộ: thảo 艸 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨丨フ一一ノフノ丶フ
Thương Hiệt: TAPV (廿日心女)
Unicode: U+845B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cát
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): カツ (katsu), カチ (kachi)
Âm Nhật (kunyomi): つづら (tsuzura), くず (kuzu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: got3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

cát

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cát đằng, cát luỹ (cây sắn)