Có 1 kết quả:

sâm
Âm Nôm: sâm
Unicode: U+8460
Tổng nét: 12
Bộ: thảo 艸 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノ丨フ一一丶フフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

sâm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cỏ sâm