Có 3 kết quả:

bahoapha
Âm Nôm: ba, hoa, pha
Unicode: U+8469
Tổng nét: 12
Bộ: thảo 艸 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノ丨フ一一フ丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

ba

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kì ba (tác phẩm hay)

hoa

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

pha

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

pha giống, pha trà, xông pha