Có 1 kết quả:

đế
Âm Nôm: đế
Âm Hán Việt: đế
Âm Pinyin:
Unicode: U+8482
Tổng nét: 12
Bộ: thảo 艸 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Thương Hiệt: TYBB (廿卜月月)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

đế

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đế (cây mọc thành rừng ở miền Nam)