Có 2 kết quả:

thàithì
Âm Nôm: thài, thì
Unicode: U+8494
Tổng nét: 13
Bộ: thảo 艸 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丨フ一一一丨一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

thài

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rau thài lài

thì

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rau thì là